ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu33Thắng9 (27%)Hòa6 (18%)Bại18 (55%)Điểm1.00Thống kêBàn thắng22 (0.67)Bàn bại36 (1.09)Thẻ vàng154 (4.67)Thẻ đỏ8 (0.24)