ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu41Thắng21 (51%)Hòa10 (24%)Bại10 (24%)Điểm1.78Thống kêBàn thắng55 (1.34)Bàn bại39 (0.95)Thẻ vàng198 (4.83)Thẻ đỏ8 (0.20)