ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng4 (29%)Hòa1 (7%)Bại9 (64%)Điểm0.93Thống kêBàn thắng13 (0.93)Bàn bại20 (1.43)Thẻ vàng50 (3.57)Thẻ đỏ0 (0.00)