ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu25Thắng11 (44%)Hòa4 (16%)Bại10 (40%)Điểm1.48Thống kêBàn thắng40 (1.60)Bàn bại35 (1.40)Thẻ vàng118 (4.72)Thẻ đỏ4 (0.16)