ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu18Thắng11 (61%)Hòa4 (22%)Bại3 (17%)Điểm2.06Thống kêBàn thắng27 (1.50)Bàn bại11 (0.61)Thẻ vàng92 (5.11)Thẻ đỏ2 (0.11)