ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu87Thắng35 (40%)Hòa22 (25%)Bại30 (34%)Điểm1.46Thống kêBàn thắng97 (1.11)Bàn bại97 (1.11)Thẻ vàng352 (4.05)Thẻ đỏ24 (0.28)