ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu13Thắng4 (31%)Hòa5 (38%)Bại4 (31%)Điểm1.31Thống kêBàn thắng22 (1.69)Bàn bại20 (1.54)Thẻ vàng50 (3.85)Thẻ đỏ4 (0.31)