ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng3 (21%)Hòa6 (43%)Bại5 (36%)Điểm1.07Thống kêBàn thắng14 (1.00)Bàn bại17 (1.21)Thẻ vàng40 (2.86)Thẻ đỏ2 (0.14)