ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu13Thắng6 (46%)Hòa3 (23%)Bại4 (31%)Điểm1.62Thống kêBàn thắng21 (1.62)Bàn bại17 (1.31)Thẻ vàng38 (2.92)Thẻ đỏ4 (0.31)