ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu10Thắng5 (50%)Hòa2 (20%)Bại3 (30%)Điểm1.70Thống kêBàn thắng8 (0.80)Bàn bại9 (0.90)Thẻ vàng44 (4.40)Thẻ đỏ0 (0.00)