ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu35Thắng6 (17%)Hòa3 (9%)Bại26 (74%)Điểm0.60Thống kêBàn thắng34 (0.97)Bàn bại87 (2.49)Thẻ vàng114 (3.26)Thẻ đỏ6 (0.17)