ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu50Thắng18 (36%)Hòa13 (26%)Bại19 (38%)Điểm1.34Thống kêBàn thắng47 (0.94)Bàn bại49 (0.98)Thẻ vàng100 (2.00)Thẻ đỏ4 (0.08)