ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu33Thắng12 (36%)Hòa14 (42%)Bại7 (21%)Điểm1.52Thống kêBàn thắng49 (1.48)Bàn bại35 (1.06)Thẻ vàng170 (5.15)Thẻ đỏ8 (0.24)