ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu34Thắng11 (32%)Hòa9 (26%)Bại14 (41%)Điểm1.24Thống kêBàn thắng54 (1.59)Bàn bại45 (1.32)Thẻ vàng76 (2.24)Thẻ đỏ4 (0.12)