ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu42Thắng17 (40%)Hòa12 (29%)Bại13 (31%)Điểm1.50Thống kêBàn thắng55 (1.31)Bàn bại40 (0.95)Thẻ vàng102 (2.43)Thẻ đỏ6 (0.14)