ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu89Thắng41 (46%)Hòa26 (29%)Bại22 (25%)Điểm1.67Thống kêBàn thắng111 (1.25)Bàn bại72 (0.81)Thẻ vàng362 (4.07)Thẻ đỏ22 (0.25)