ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu84Thắng40 (48%)Hòa23 (27%)Bại21 (25%)Điểm1.70Thống kêBàn thắng107 (1.27)Bàn bại68 (0.81)Thẻ vàng352 (4.19)Thẻ đỏ20 (0.24)