ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu63Thắng35 (56%)Hòa12 (19%)Bại16 (25%)Điểm1.86Thống kêBàn thắng94 (1.49)Bàn bại55 (0.87)Thẻ vàng294 (4.67)Thẻ đỏ22 (0.35)