ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng2 (14%)Hòa3 (21%)Bại9 (64%)Điểm0.64Thống kêBàn thắng11 (0.79)Bàn bại26 (1.86)Thẻ vàng44 (3.14)Thẻ đỏ0 (0.00)