ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu15Thắng2 (13%)Hòa4 (27%)Bại9 (60%)Điểm0.67Thống kêBàn thắng13 (0.87)Bàn bại28 (1.87)Thẻ vàng48 (3.20)Thẻ đỏ0 (0.00)