ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng3 (33%)Hòa2 (22%)Bại4 (44%)Điểm1.22Thống kêBàn thắng10 (1.11)Bàn bại12 (1.33)Thẻ vàng34 (3.78)Thẻ đỏ4 (0.44)