ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng2 (14%)Hòa7 (50%)Bại5 (36%)Điểm0.93Thống kêBàn thắng16 (1.14)Bàn bại26 (1.86)Thẻ vàng40 (2.86)Thẻ đỏ4 (0.29)