ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu11Thắng5 (45%)Hòa2 (18%)Bại4 (36%)Điểm1.55Thống kêBàn thắng14 (1.27)Bàn bại14 (1.27)Thẻ vàng22 (2.00)Thẻ đỏ0 (0.00)