ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu104Thắng41 (39%)Hòa24 (23%)Bại39 (38%)Điểm1.41Thống kêBàn thắng167 (1.61)Bàn bại174 (1.67)Thẻ vàng296 (2.85)Thẻ đỏ14 (0.13)