ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu36Thắng14 (39%)Hòa7 (19%)Bại15 (42%)Điểm1.36Thống kêBàn thắng50 (1.39)Bàn bại51 (1.42)Thẻ vàng160 (4.44)Thẻ đỏ10 (0.28)