ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu15Thắng3 (20%)Hòa5 (33%)Bại7 (47%)Điểm0.93Thống kêBàn thắng12 (0.80)Bàn bại14 (0.93)Thẻ vàng44 (2.93)Thẻ đỏ4 (0.27)