ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng5 (56%)Hòa1 (11%)Bại3 (33%)Điểm1.78Thống kêBàn thắng18 (2.00)Bàn bại12 (1.33)Thẻ vàng28 (3.11)Thẻ đỏ4 (0.44)