ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu42Thắng21 (50%)Hòa11 (26%)Bại10 (24%)Điểm1.76Thống kêBàn thắng63 (1.50)Bàn bại42 (1.00)Thẻ vàng78 (1.86)Thẻ đỏ4 (0.10)