ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu110Thắng35 (32%)Hòa25 (23%)Bại50 (45%)Điểm1.18Thống kêBàn thắng130 (1.18)Bàn bại152 (1.38)Thẻ vàng544 (4.95)Thẻ đỏ38 (0.35)