ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu43Thắng19 (44%)Hòa11 (26%)Bại13 (30%)Điểm1.58Thống kêBàn thắng75 (1.74)Bàn bại55 (1.28)Thẻ vàng122 (2.84)Thẻ đỏ4 (0.09)