ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu51Thắng23 (45%)Hòa12 (24%)Bại16 (31%)Điểm1.59Thống kêBàn thắng88 (1.73)Bàn bại65 (1.27)Thẻ vàng146 (2.86)Thẻ đỏ4 (0.08)