ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu12Thắng5 (42%)Hòa4 (33%)Bại3 (25%)Điểm1.58Thống kêBàn thắng25 (2.08)Bàn bại20 (1.67)Thẻ vàng32 (2.67)Thẻ đỏ0 (0.00)