ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu25Thắng4 (16%)Hòa11 (44%)Bại10 (40%)Điểm0.92Thống kêBàn thắng37 (1.48)Bàn bại50 (2.00)Thẻ vàng72 (2.88)Thẻ đỏ6 (0.24)