ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng5 (56%)Hòa3 (33%)Bại1 (11%)Điểm2.00Thống kêBàn thắng13 (1.44)Bàn bại7 (0.78)Thẻ vàng12 (1.33)Thẻ đỏ0 (0.00)