ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng2 (14%)Hòa7 (50%)Bại5 (36%)Điểm0.93Thống kêBàn thắng21 (1.50)Bàn bại29 (2.07)Thẻ vàng90 (6.43)Thẻ đỏ10 (0.71)