ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu15Thắng10 (67%)Hòa2 (13%)Bại3 (20%)Điểm2.13Thống kêBàn thắng31 (2.07)Bàn bại14 (0.93)Thẻ vàng54 (3.60)Thẻ đỏ6 (0.40)