ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng4 (29%)Hòa7 (50%)Bại3 (21%)Điểm1.36Thống kêBàn thắng12 (0.86)Bàn bại16 (1.14)Thẻ vàng38 (2.71)Thẻ đỏ0 (0.00)