ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu12Thắng6 (50%)Hòa0 (0%)Bại6 (50%)Điểm1.50Thống kêBàn thắng11 (0.92)Bàn bại18 (1.50)Thẻ vàng16 (1.33)Thẻ đỏ0 (0.00)