ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu43Thắng15 (35%)Hòa11 (26%)Bại17 (40%)Điểm1.30Thống kêBàn thắng66 (1.53)Bàn bại65 (1.51)Thẻ vàng152 (3.53)Thẻ đỏ4 (0.09)