ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu35Thắng15 (43%)Hòa9 (26%)Bại11 (31%)Điểm1.54Thống kêBàn thắng63 (1.80)Bàn bại46 (1.31)Thẻ vàng116 (3.31)Thẻ đỏ4 (0.11)