ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu10Thắng2 (20%)Hòa5 (50%)Bại3 (30%)Điểm1.10Thống kêBàn thắng15 (1.50)Bàn bại18 (1.80)Thẻ vàng12 (1.20)Thẻ đỏ2 (0.20)