ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu73Thắng24 (33%)Hòa23 (32%)Bại26 (36%)Điểm1.30Thống kêBàn thắng64 (0.88)Bàn bại61 (0.84)Thẻ vàng368 (5.04)Thẻ đỏ26 (0.36)