ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu21Thắng6 (29%)Hòa8 (38%)Bại7 (33%)Điểm1.24Thống kêBàn thắng22 (1.05)Bàn bại22 (1.05)Thẻ vàng104 (4.95)Thẻ đỏ2 (0.10)