ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu33Thắng10 (30%)Hòa10 (30%)Bại13 (39%)Điểm1.21Thống kêBàn thắng48 (1.45)Bàn bại40 (1.21)Thẻ vàng110 (3.33)Thẻ đỏ8 (0.24)