ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu43Thắng14 (33%)Hòa11 (26%)Bại18 (42%)Điểm1.23Thống kêBàn thắng36 (0.84)Bàn bại56 (1.30)Thẻ vàng124 (2.88)Thẻ đỏ0 (0.00)