ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng1 (11%)Hòa4 (44%)Bại4 (44%)Điểm0.78Thống kêBàn thắng9 (1.00)Bàn bại12 (1.33)Thẻ vàng14 (1.56)Thẻ đỏ0 (0.00)