ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu75Thắng42 (56%)Hòa13 (17%)Bại20 (27%)Điểm1.85Thống kêBàn thắng157 (2.09)Bàn bại94 (1.25)Thẻ vàng220 (2.93)Thẻ đỏ16 (0.21)