ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu12Thắng5 (42%)Hòa3 (25%)Bại4 (33%)Điểm1.50Thống kêBàn thắng22 (1.83)Bàn bại23 (1.92)Thẻ vàng28 (2.33)Thẻ đỏ0 (0.00)