ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu13Thắng1 (8%)Hòa1 (8%)Bại11 (85%)Điểm0.31Thống kêBàn thắng8 (0.62)Bàn bại42 (3.23)Thẻ vàng24 (1.85)Thẻ đỏ2 (0.15)