ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu35Thắng8 (23%)Hòa14 (40%)Bại13 (37%)Điểm1.09Thống kêBàn thắng39 (1.11)Bàn bại46 (1.31)Thẻ vàng86 (2.46)Thẻ đỏ2 (0.06)