ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu8Thắng4 (50%)Hòa2 (25%)Bại2 (25%)Điểm1.75Thống kêBàn thắng13 (1.63)Bàn bại10 (1.25)Thẻ vàng30 (3.75)Thẻ đỏ4 (0.50)