ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu24Thắng10 (42%)Hòa4 (17%)Bại10 (42%)Điểm1.42Thống kêBàn thắng29 (1.21)Bàn bại31 (1.29)Thẻ vàng132 (5.50)Thẻ đỏ4 (0.17)