ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu10Thắng3 (30%)Hòa2 (20%)Bại5 (50%)Điểm1.10Thống kêBàn thắng12 (1.20)Bàn bại12 (1.20)Thẻ vàng56 (5.60)Thẻ đỏ0 (0.00)