ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu25Thắng9 (36%)Hòa11 (44%)Bại5 (20%)Điểm1.52Thống kêBàn thắng35 (1.40)Bàn bại28 (1.12)Thẻ vàng102 (4.08)Thẻ đỏ6 (0.24)