ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu11Thắng8 (73%)Hòa2 (18%)Bại1 (9%)Điểm2.36Thống kêBàn thắng21 (1.91)Bàn bại6 (0.55)Thẻ vàng38 (3.45)Thẻ đỏ2 (0.18)